table-tennis table
Định nghĩa
Danh từ:
- Bàn bóng bàn: "table-tennis table" chỉ một loại bàn được thiết kế đặc biệt để chơi môn thể thao bóng bàn. Bàn này thường có mặt phẳng, kích thước tiêu chuẩn (dài 2,74 m, rộng 1,525 m, cao 76 cm), được chia làm hai nửa bằng một tấm lưới ở giữa.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi cần một cái bàn bóng bàn mới cho phòng chơi.)
- (Cái bàn bóng bàn được dựng ở sân sau cho giải đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"foldable table-tennis table": bàn bóng bàn có thể gấp lại để tiết kiệm không gian.
- This foldable table-tennis table is perfect for small apartments. (Cái bàn bóng bàn gấp được này rất phù hợp cho căn hộ nhỏ.)
"indoor table-tennis table": bàn bóng bàn dùng trong nhà.
- An indoor table-tennis table usually has a smoother surface. (Bàn bóng bàn trong nhà thường có bề mặt mịn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bàn bóng bàn (cụm từ tương đương trong tiếng Việt): cách gọi thông dụng thay thế cho "table-tennis table".
- Bàn ping-pong (cụm từ không chính thức): từ lóng thường dùng để chỉ bàn bóng bàn.
Từ đồng nghĩa
- Ping-pong table: bàn bóng bàn (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong ngữ cảnh không chính thức).
- Bàn thi đấu bóng bàn: bàn được sử dụng trong các giải đấu chuyên nghiệp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "table-tennis table", nhưng có thể tham khảo: - "On the table": (nghĩa bóng) đang được thảo luận hoặc xem xét. - The proposal is still on the table. (Đề xuất vẫn đang được xem xét.)